mahonia nervosa

mahonia nervosa

A small mahonia nervosa shrub grows in a shaded forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Mahonia nervosa một loại cây bụi nhỏ, thường xanh, nguồn gốc từ vùng Tây Bắc Bắc Mỹ. Cây đặc điểm: - : Màu xanh xám, mọc so le, gai nhọnmép. - Hoa: Màu vàng, mọc thành chùm. - Quả: Mọng, màu xanh lam nhạt phủ phấn trắng (glaucous), thường xuất hiện sau khi hoa tàn.

dụ sử dụng
  • (Mahonia nervosa một loại cây tầng dưới phổ biến trong các khu rừng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
  • (Những bông hoa màu vàng của mahonia nervosa nở vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: thường được nhắc đến như một loài chỉ thị cho môi trường rừng ẩm, râm mát.
    • Conservationists study mahonia nervosa to assess forest health. (Các nhà bảo tồn nghiên cứu mahonia nervosa để đánh giá sức khỏe của rừng.)
  • Trong làm vườn: Loại cây này được trồng làm cảnh nhờ tán đẹp khả năng chịu bóng.
    • Mahonia nervosa is ideal for shade gardens. (Mahonia nervosa rất lý tưởng cho các khu vườn bóng râm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mahonia (danh từ): Chi thực vật chứa mahonia nervosa các loài liên quan.
    • The genus Mahonia includes many ornamental shrubs. (Chi Mahonia bao gồm nhiều loại cây bụi cảnh.)
  • Nervosa (tính từ trong danh pháp khoa học): Có nghĩa " gân" hoặc " gai", chỉ đặc điểm của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cây dâu xanh xám: Dịch mô tả dựa trên đặc điểm quả.
  • Cây hoàng liên gai: Tên gọi dân gian do gai hoa vàng giống cây hoàng liên.
Các cụm từ liên quan
  • Understory plant: Cây tầng dưới (cây mọc dưới tán rừng).
    • Mahonia nervosa thrives as an understory plant in dense forests. (Mahonia nervosa phát triển tốt như một cây tầng dưới trong các khu rừng rậm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này do tính chuyên ngành cao.